35. Bamberger Jugend Open U10

Ban Tổ chứcSC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiClaus Kuhlemann
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Minuten
Địa điểmGraf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1193 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:47:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kovacs DavidGER 14w1 8b1 4w0 20b1 6w1 2b½ 7w15,5328,5022
2Siegel VitusGER 15b1 9w1 5b1 7w1 4b½ 1w½ 3b05430020,25
3Pidtoptanyy AdamGER 16w1 10b1 6w1 4b0 18w1 11b1 2w16227023
4Pujar AnishGER 17b1 11w1 1b1 3w1 2w½ 7b½ 6w16129027,75
5Hampf KonstantinGER 18w1 12b1 2w0 25b1 7w0 20b0 11w141123110,5
6Bystrov AndriiGER 19b1 27w1 3b0 24w1 1b0 13w1 4b04827,5013
7Ramakrishnan Pranav AadhithyanGER 20w1 26b1 8w1 2b0 5b1 4w½ 1b04,5629,5019
8Engel Simon MartenGER 21b1 1w0 7b0 16w1 23b1 24w1 9b15523014,5
9Salov IlliaGER 22w1 2b0 20w0 14b1 26w1 18b1 8w041023,5011,5
10Solomenko ViktorGER 23b1 3w0 19b0 27w1 11b½ 25w1 20w14,5722,5013,75
11Deli MiranGER 24w1 4b0 22w1 26b1 10w½ 3w0 5b03,51527,5011,75
12Herrmann ConstantinGER 25b1 5w0 24b0 23w0 27b0 21w0 16b01261802
13Aliyeva RenataGER 26w0 20b0 17w1 22b1 25w1 6b0 18w031921,508,5
14Knab NilsGER 1b0 19w0 21b1 9w0 24b0 16w1 23b022221,503,5
15Gahn VincentGER 2w0 22b0 26w0 -0 -0 -0 -002710,500
16Knecht IlaiGER 3b0 21w1 25w0 8b0 17w0 14b0 12w122320,502,5
17Leong KoseiGER 4w0 24b0 13b0 21w1 16b1 23w1 27b14142109,5
18Meyer FinnleyGER 5b0 23w1 27b1 19w1 3b0 9w0 13b141223212
19Ratushnyi NazarGER 6w0 14b1 10w1 18b0 20w0 26b0 21w132021,508
20Roth EliasGER 7b0 13w1 9b1 1w0 19b1 5w1 10b04925,5014
21Sadda Jogindar ReddyGER 8w0 16b0 14w0 17b0 22w½ 12b1 19b01,52518,502,25
22Schack LeviGER 9b0 15w1 11b0 13w0 21b½ 27w0 25w12,52117,504,75
23Senger FelixGER 10w0 18b0 -1 12b1 8w0 17b0 14w131622,506
24Shou YuheGER 11b0 17w1 12w1 6b0 14w1 8b0 26w141321,5010
25Traumer LeelaGER 12w0 -1 16b1 5w0 13b0 10b0 22b02241804
26Wirth JonathanGER 13b1 7w0 15b1 11w0 9b0 19w1 24b03172208
27Zhivolock TihomirGER -1 6b0 18w0 10b0 12w1 22b1 17w03182206,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)