35. Bamberger Jugend Open U10 Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:27:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | RtQG | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Kovacs, David | 533004005 | GER | 1750 | | U10 | | SC Vaterstetten Grasbrunn |
| 2 | Siegel, Vitus | 34694102 | GER | 1707 | | U10 | | SV Würzburg von 1865 |
| 3 | Pidtoptanyy, Adam | | GER | 1592 | | U10 | | SG Büchenbach/Roth e.V. |
| 4 | Hampf, Konstantin | | GER | 1436 | | U10 | | Schachklub Schweinfurt 2000 e. |
| 5 | Ramakrishnan, Pranav Aadhithyan | 533096562 | GER | 1392 | | U10 | | FC Ergolding 1932 e.V. |
| 6 | Salov, Illia | | GER | 1227 | | U10 | BVO | PTSV SK Hof 1892 |
| 7 | Solomenko, Viktor | 34175288 | GER | 1190 | | U10 | | Schachklub Schweinfurt 2000 e. |
| 8 | Knecht, Ilai | | GER | 0 | | U10 | BVO | 1.FC Marktleuthen |
| 9 | Leong, Kosei | | GER | 0 | | U10 | | SC Pegnitz |
| 10 | Meyer, Finnley | | GER | 0 | | U10 | BA | SV Walsdorf |
| 11 | Roth, Elias | | GER | 0 | | U10 | | SC Stein 1998 e.V. |
| 12 | Schack, Levi | | GER | 0 | | U10 | | Schachclub Eggerbachtal e.V. |
| 13 | Shou, Yuhe | | GER | 0 | | U10 | | Spvg Zabo-Eintracht Nürnberg e |
|
|
|
|