35. Bamberger Jugend Open U12

Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:08:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Mitin, Maximilian18240 1 - 00 Bielogurov, Mark117220
221Leong, Shosuke11150 0 - 10 Nguyen Trung, Atticus18152
33Kleinschrod, Jakob17940 1 - 00 Abass, Leon022
423Baureis, Bastian00 0 - 10 Gubler, Miriam17854
55Ito, Sarah17330 1 - 00 Damböck, Jannik024
625Farman, Pavin00 0 - 10 Nabe, Sebastian17086
77Leja, Luis16460 1 - 00 Gayam, Saidasarathi Jaisriram026
827Gertshauser, Max00 0 - 10 Cao, Luka Zuhao16198
99Liang, Timo15360 1 - 00 Kollera, Vincent028
1029Kriz, Leon00 0 - 10 Hewera, Jonathan153410
1111Jimenez Mittal, David15090 1 - 00 Littleton, Neyla030
1231Makalias, Artem00 0 - 10 Durmann, Niklas150012
1313Öhrlein, Frederik14840 1 - 00 Manske, Luis032
1433Mogulla, Ayaansh Reddy00 0 - 10 Rudchenko, Valeriia147114
1515Puchta, Alexander14300 1 - 00 Pelz, Rosemarie034
1635Pistor, Gregory00 0 - 10 Fraaß, Franz142716
1717Aliyev, Rustam12800 1 - 00 Rabel, Gustaf036
1837Shi, Jingxiang00 0 - 10 Shao, Leon125018
1919Schack, Timo11880 0 - 10 Weigel, Maxim038