35. Bamberger Jugend Open U12

Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:10:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Nguyen Trung, Atticus18153 1 - 03 Ito, Sarah17335
24Gubler, Miriam17853 0 - 13 Kleinschrod, Jakob17943
38Cao, Luka Zuhao16192 0 - 12½ Mitin, Maximilian18241
418Shao, Leon12502 0 - 12 Leja, Luis16467
516Fraaß, Franz14272 ½ - ½2 Liang, Timo15369
620Bielogurov, Mark11722 0 - 12 Jimenez Mittal, David150911
712Durmann, Niklas15002 1 - 02 Aliyev, Rustam128017
814Rudchenko, Valeriia14712 1 - 02 Shi, Jingxiang037
926Gayam, Saidasarathi Jaisriram02 0 - 12 Puchta, Alexander143015
1010Hewera, Jonathan15341½ 1 - 02 Leong, Shosuke111521
116Nabe, Sebastian17081 1 - 01 Kriz, Leon029
1230Littleton, Neyla01 0 - 11 Öhrlein, Frederik148413
1322Abass, Leon01 1 - 01 Mogulla, Ayaansh Reddy033
1436Rabel, Gustaf01 0 - 11 Baureis, Bastian023
1532Manske, Luis01 1 - 01 Farman, Pavin025
1638Weigel, Maxim01 1 - 01 Gertshauser, Max027
1734Pelz, Rosemarie00 0 - 11 Pistor, Gregory035
1828Kollera, Vincent00 1 - 00 Schack, Timo118819
1924Damböck, Jannik00 1 - 00 Makalias, Artem031