35. Bamberger Jugend Open U12 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | Nguyen Trung, Atticus | 1815 | 5 | 0 - 1 | 5½ | Mitin, Maximilian | 1824 | 1 |
| 2 | 3 | Kleinschrod, Jakob | 1794 | 5 | 0 - 1 | 5 | Ito, Sarah | 1733 | 5 |
| 3 | 11 | Jimenez Mittal, David | 1509 | 4 | 1 - 0 | 4 | Gubler, Miriam | 1785 | 4 |
| 4 | 6 | Nabe, Sebastian | 1708 | 4 | 0 - 1 | 4 | Gayam, Saidasarathi Jaisriram | 0 | 26 |
| 5 | 7 | Leja, Luis | 1646 | 4 | 1 - 0 | 4 | Puchta, Alexander | 1430 | 15 |
| 6 | 13 | Öhrlein, Frederik | 1484 | 4 | 1 - 0 | 4 | Durmann, Niklas | 1500 | 12 |
| 7 | 16 | Fraaß, Franz | 1427 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hewera, Jonathan | 1534 | 10 |
| 8 | 25 | Farman, Pavin | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | Cao, Luka Zuhao | 1619 | 8 |
| 9 | 14 | Rudchenko, Valeriia | 1471 | 3 | 1 - 0 | 3 | Gertshauser, Max | 0 | 27 |
| 10 | 17 | Aliyev, Rustam | 1280 | 3 | 1 - 0 | 3 | Kriz, Leon | 0 | 29 |
| 11 | 23 | Baureis, Bastian | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | Shao, Leon | 1250 | 18 |
| 12 | 37 | Shi, Jingxiang | 0 | 3 | 0 - 1 | 2½ | Manske, Luis | 0 | 32 |
| 13 | 9 | Liang, Timo | 1536 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Rabel, Gustaf | 0 | 36 |
| 14 | 21 | Leong, Shosuke | 1115 | 2½ | 0 - 1 | 2 | Bielogurov, Mark | 1172 | 20 |
| 15 | 22 | Abass, Leon | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | Kollera, Vincent | 0 | 28 |
| 16 | 24 | Damböck, Jannik | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | Pistor, Gregory | 0 | 35 |
| 17 | 33 | Mogulla, Ayaansh Reddy | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | Weigel, Maxim | 0 | 38 |
| 18 | 19 | Schack, Timo | 1188 | 1½ | 1 - 0 | 1 | Makalias, Artem | 0 | 31 |
| 19 | 30 | Littleton, Neyla | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | Pelz, Rosemarie | 0 | 34 |
|
|
|
|