35. Bamberger Jugend Open U12

Ban Tổ chứcSC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiClaus Kuhlemann
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Minuten
Địa điểmGraf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1285 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:10:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Nguyen Trung AtticusGER 15b1 6w1 13b1 4w1 2b48,5010,5
2Kleinschrod JakobGER 18w1 7b1 14w1 5b1 1w48010
3Mitin MaximilianGER 21w1 12b½ 20w1 14b1 5w3,56,507,25
4Ito SarahGER 34w1 10b1 11w1 1b0 7w39,506,5
5Gubler MiriamGER 17b1 22w1 9b1 2w0 3b3907
6Jimenez Mittal DavidGER 30w1 1b0 18w1 21b1 9w3805
7Durmann NiklasGER 36b1 2w0 17b1 23w1 4b3804
8Leja LuisGER 16w1 11b0 12w1 19b1 10w3706,5
9Puchta AlexanderGER 37w1 20b1 5w0 16b1 6b3704
10Rudchenko ValeriiaGER 28b1 4w0 29b1 24w1 8b3604
11Fraaß FranzGER 25b1 8w1 4b0 13w½ 22b2,58,506,25
12Hewera JonathanGER 32b1 3w½ 8b0 15w1 13b2,58,504,75
13Liang TimoGER 31w1 19b1 1w0 11b½ 12w2,58,504,25
14Cao Luka ZuhaoGER 33b1 23w1 2b0 3w0 17b29,503
15Leong ShosukeGER 1w0 27b1 30w1 12b0 26w28,503
16Gayam Saidasarathi JaisriramGER 8b0 25w1 22b1 9w0 23b2804
17Baureis BastianGER 5w0 26b1 7w0 35b1 14w2803
18Abass LeonGER 2b0 36w1 6b0 28w1 20w2801
19Shao LeonGER 24b1 13w0 33b1 8w0 25b27,503
20Nabe SebastianGER 29b1 9w0 3b0 32w1 18b27,502
21Bielogurov MarkGER 3b0 32w1 28b1 6w0 24b27,502
22Öhrlein FrederikGER 26w1 5b0 16w0 30b1 11w2703
23Aliyev RustamGER 35w1 14b0 27w1 7b0 16w2703
24Shi JingxiangGER 19w0 31b1 34w1 10b0 21w2602
25Pistor GregoryGER 11w0 16b0 31w1 37b1 19w25,501
26Manske LuisGER 22b0 17w0 38b1 29w1 15b2501
27Weigel MaximGER 38b1 15w0 23b0 33w1 29b2501
28Mogulla Ayaansh ReddyGER 10w0 34b1 21w0 18b0 31w1701
29Farman PavinGER 20w0 37b1 10w0 26b0 27w1700
30Littleton NeylaGER 6b0 38w1 15b0 22w0 33b1700
31Kollera VincentGER 13b0 24w0 25b0 38w1 28b16,500
32Kriz LeonGER 12w0 21b0 37w1 20b0 34w16,500
33Gertshauser MaxGER 14w0 35b1 19w0 27b0 30w1601
34Damböck JannikGER 4b0 28w0 24b0 36w1 32b1600
35Rabel GustafGER 23b0 33w0 36b1 17w0 38b1500
36Makalias ArtemGER 7w0 18b0 35w0 34b0 37w0600
37Pelz RosemarieGER 9b0 29w0 32b0 25w0 36b0600
38Schack TimoGER 27w0 30b0 26w0 31b0 35w0500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)