35. Bamberger Jugend Open U12

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMitin, Maximilian
Số thứ tự1
Rating quốc gia1824
Rating quốc tế0
Hiệu suất thi đấu2005
Điểm6,5
Hạng1
Liên đoànGER
CLB/TỉnhSG Büchenbach/Roth e.V.
Số ID quốc gia4373107
Số ID FIDE533034281
Năm sinh 2016

 

VánBànSốTênRtQGLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
1120Bielogurov, Mark1172GERATSV Oberkotzau3
1
2110Hewera, Jonathan1534GERSV Seubelsdorf e.V.4,5
½
356Nabe, Sebastian1708GERSC Eggerbachtal e.V.4
1
438Cao, Luka Zuhao1619GERSK 1911 Herzogenaurach4
1
524Gubler, Miriam1785GERTSV Kareth-Lappersdorf4
1
613Kleinschrod, Jakob1794GERSV Höhenkirchen5
1
712Nguyen Trung, Atticus1815GERSchachklub Germering e. V.5
1