35. Bamberger Jugend Open U12 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hewera, Jonathan | | Số thứ tự | 10 | | Rating quốc gia | 1534 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1602 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SV Seubelsdorf e.V. | | Số ID quốc gia | 4142830 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 10 | 29 | Kriz, Leon | 0 | GER | SK 1907 Kulmbach | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | Mitin, Maximilian | 1824 | GER | SG Büchenbach/Roth e.V. | 6,5 | |
| 3 | 6 | 7 | Leja, Luis | 1646 | GER | Schachklub Schweinfurt 2000 e. | 5 | |
| 4 | 10 | 21 | Leong, Shosuke | 1115 | GER | SC Pegnitz e.V. | 2,5 | |
| 5 | 6 | 9 | Liang, Timo | 1536 | GER | Schachklub Schweinfurt 2000 e. | 3,5 | |
| 6 | 4 | 6 | Nabe, Sebastian | 1708 | GER | SC Eggerbachtal e.V. | 4 | |
| 7 | 7 | 16 | Fraaß, Franz | 1427 | GER | ATSV Oberkotzau | 3,5 | |
|
|
|
|