35. Bamberger Jugend Open U12 Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Shao, Leon | | Số thứ tự | 18 | | Rating quốc gia | 1250 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 1 | | Hạng | 18 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SC 1868 Bamberg | | Số ID quốc gia | 4382499 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 18 | 37 | Shi, Jingxiang | 0 | GER | TSV 1869 e.V. Rottendorf | 0 | |
| 2 | 9 | 9 | Liang, Timo | 1536 | GER | Schachklub Schweinfurt 2000 e. | 1 | |
|
|
|
|