35. Bamberger Jugend Open U12 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Leong, Shosuke | | Số thứ tự | 21 | | Rating quốc gia | 1115 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1348 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 30 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SC Pegnitz e.V. | | Số ID quốc gia | 4423817 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | Nguyen Trung, Atticus | 1815 | GER | Schachklub Germering e. V. | 5 | |
| 2 | 10 | 38 | Weigel, Maxim | 0 | GER | TSV Bindlach | 2 | |
| 3 | 14 | 30 | Littleton, Neyla | 0 | GER | SC 1868 Bamberg | 1 | |
| 4 | 10 | 10 | Hewera, Jonathan | 1534 | GER | SV Seubelsdorf e.V. | 4,5 | |
| 5 | 13 | 32 | Manske, Luis | 0 | GER | ATSV Oberkotzau | 3,5 | |
| 6 | 10 | 16 | Fraaß, Franz | 1427 | GER | ATSV Oberkotzau | 3,5 | |
| 7 | 14 | 20 | Bielogurov, Mark | 1172 | GER | ATSV Oberkotzau | 3 | |
|
|
|
|