35. Bamberger Jugend Open U12

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênGubler, Miriam
Số thứ tự4
Rating quốc gia1785
Rating quốc tế0
Hiệu suất thi đấu1598
Điểm4
Hạng10
Liên đoànGER
CLB/TỉnhTSV Kareth-Lappersdorf
Số ID quốc gia4124643
Số ID FIDE533043809
Năm sinh 2015

 

VánBànSốTênRtQGLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
1423Baureis, Bastian0GERSV Walsdorf3
1
2413Öhrlein, Frederik1484GERSSV Burgkunstadt 19315
1
3315Puchta, Alexander1430GERSC Höchstadt/Aisch4
1
423Kleinschrod, Jakob1794GERSV Höhenkirchen5
0
521Mitin, Maximilian1824GERSG Büchenbach/Roth e.V.6,5
0
6514Rudchenko, Valeriia1471GERSC Noris-Tarrasch Nürnberg 18734
1
7311Jimenez Mittal, David1509GERSK Nürnberg 1911 e.V.5
0