35. Bamberger Jugend Open U12 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nabe, Sebastian | | Số thứ tự | 6 | | Rating quốc gia | 1708 | | Rating quốc tế | 1550 | | Hiệu suất thi đấu | 1534 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 4 | | Hạng | 13 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SC Eggerbachtal e.V. | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 533011079 | | Năm sinh | 2015 |
|
|
|
|