35. Bamberger Jugend Open U14

Ban Tổ chứcSC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiClaus Kuhlemann
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Minuten
Địa điểmGraf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1359 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:04:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ratushna OlhaGER 24w1 14b1 12w½ 4b1 2w1 5b1 3w5,520020,25
2Mittermeier LucaGER 25b1 7w1 13b1 3w1 1b0 6w1 4b522018,5
3Gubler SarahGER 26w1 16b1 20w1 2b0 21w1 12w1 1b517,5014,5
4Atturi Sathwik ReddyGER 18b1 15w1 8b1 1w0 12b½ 13w1 2w4,519,5015,25
5Bharathula AkhilaGER 17b0 27w1 18b1 15w1 7b1 1w0 10b418,5012
6Averin AlexGER 19w0 11b1 24w1 14b1 20w1 2b0 7w418012
7Schwarzmann PaulGER 34w1 2b0 19w1 17b1 5w0 21b1 6b41809
8Schmuck JulianGER 22w1 19b1 4w0 16b0 26w1 17b1 11b416,5011
9Schmitt NiklasGER 15b0 18w0 27b1 19b1 24w1 16b1 13w414010
10Görl LukasGER 28b1 12b0 14w0 31w1 25b1 20b1 5w413,508,5
11Rehfeldt BenjaminGER 31b1 6w0 15b0 32w1 27b1 14b1 8w413,507,5
12Ramayanam NithyaGER 33b1 10w1 1b½ 13w½ 4w½ 3b0 20w3,522,5011,75
13Bharathula AgasthyaGER 27b1 17w1 2w0 12b½ 16w1 4b0 9b3,51909,75
14Bajaj BhavikGER 29b1 1w0 10b1 6w0 18b1 11w0 17b320,509
15Güther AnikaGER 9w1 4b0 11w1 5b0 17w0 26b1 19w319,5010
16Hoffmann JanGER 23b1 3w0 30b1 8w1 13b0 9w0 22b31908,5
17Marois AdrienGER 5w1 13b0 28b1 7w0 15b1 8w0 14w318,509
18Stoll JonasGER 4w0 9b1 5w0 23b1 14w0 29b1 21w31808,5
19Kamm BelaGER 6b1 8w0 7b0 9w0 30b1 25w1 15b31808
20Spindler BenGER 21b1 30w1 3b0 25w1 6b0 10w0 12b31807
21Harzmann TimoGER 20w0 32b1 31b1 28w1 3b0 7w0 18b315,504,5
22Schaibel AndreasGER 8b0 28w0 29b0 34w1 31b1 24b1 16w311,503,5
23Wiesner SamuelGER 16w0 26b1 25b0 18w0 32b1 31w½ 28b2,511,503,75
24Schindler AlexanderGER 1b0 29w1 6b0 30w1 9b0 22w0 26b218,504
25Gebert AmelieGER 2w0 34b1 23w1 20b0 10w0 19b0 30w217,502,5
26Opitz PhilippGER 3b0 23w0 34b1 29w1 8b0 15w0 24w216,502
27Kern AlexanderGER 13w0 5b0 9w0 33b1 11w0 32w1 31b216,502
28Klarmann FlorianGER 10w0 22b1 17w0 21b0 29w0 33b1 23w21504
29Lang PhilipGER 14w0 24b0 22w1 26b0 28b1 18w0 33w21305
30Schmitt JonathanGER 32w1 20b0 16w0 24b0 19w0 34w1 25b21201
31Firfarov AlexejGER 11w0 33b1 21w0 10b0 22w0 23b½ 27w1,516,502,25
32Wang AnnaGER 30b0 21w0 33w1 11b0 23w0 27b0 34w113,501
33Albrecht MikaGER 12w0 31w0 32b0 27w0 34b1 28w0 29b11000
34Kreklau HannahGER 7b0 25w0 26w0 22b0 33w0 30b0 32b01300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)