35. Bamberger Jugend Open U16

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Averkova, Mariia19232 ½ - ½2 Hepp, Daniel19651
22Kumar, Apoorv19492 1 - 02 Bach, Felix19066
312Fiedler, Moritz16362 0 - 12 Fridlin, Daniel19363
45Werner, Amelie19231 1 - 01½ Matuschak, Lucas19017
514Abbas, Oghuz16151½ 0 - 11 Hagen, Lukas17589
68Laubinger, Johannes18511 1 - 01 Wollnitzke, Simon139019
710Gavade, Suyash17261 1 - 01 Rädlein, Pascal129621
817Friedrich, Justus15341 0 - 11 Grunert, Greta172211
920Singh, Akshant13451 0 - 11 Schmitt, Leonard163013
1023Burger, Dora01 0 - 11 Jiang, Boyan159315
1116Klaka, Lavinia15881 ½ - ½1 Flenchea, Alexandru025
1218Botscharow, Vlad14500 0 - 11 Parsa, Barahimi029
1322Beinlich, Jonas00 1 - 00 Karl, Theresa027
1428Mitra, Shourjo00 + - -0 Drescher, Jakob024
1526Hupe, Emilia00 0 - 10 Schamin, Alexander030