35. Bamberger Jugend Open U16 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Burger, Dora | GER | | | | | | | miễn đấu |
| 24 | | Drescher, Jakob | GER | | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 17 | | Friedrich, Justus | GER | | | | | 0F | | |
| 26 | | Hupe, Emilia | GER | | | | miễn đấu | | | |
| 27 | | Karl, Theresa | GER | | | | | miễn đấu | | |
| 30 | | Schamin, Alexander | GER | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|