35. Bamberger Jugend Open U16

Ban Tổ chứcSC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiClaus Kuhlemann
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Minuten
Địa điểmGraf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1488 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:00:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Hepp DanielGER 16b1 8w1 4b½ 6b2,534,504,75
2Kumar ApoorvGER 17w1 9b1 6w1 3b31405
3Fridlin DanielGER 18b1 10w1 12b1 2w32404
4Averkova MariiaGER 19w1 11b1 1w½ 13b2,544,504,25
5Werner AmelieGER 20b1 12w0 7w1 11b293,502,5
6Bach FelixGER 21w1 13b1 2b0 1w25503
7Matuschak LucasGER 22b1 14w½ 5b0 16w1,5173,501,75
8Laubinger JohannesGER 23w1 1b0 19w1 15b2103,502
9Hagen LukasGER 24b1 2w0 14b1 12w284,501,5
10Gavade SuyashGER 25w1 3b0 21w1 29b274,502,5
11Grunert GretaGER 26b1 4w0 17b1 5w2113,501
12Fiedler MoritzGER 27w1 5b1 3w0 9b26502
13Schmitt LeonardGER 28b1 6w0 20b1 4w212302
14Abbas OghuzGER 29w1 7b½ 9w0 25b1,516402,75
15Jiang BoyanGER 30b1 16w0 23b1 8w2132,502
16Klaka LaviniaGER 1w0 15b1 25w½ 7b1,5154,502,75
17Friedrich JustusGER 2b0 24w+ 11w0 28b119500
18Botscharow VladGER 3w0 25b0 29w0 27b027500
19Wollnitzke SimonGER 4b0 26w1 8b0 22w1204,500
20Singh AkshantGER 5w0 27b1 13w0 30b123400
21Rädlein PascalGER 6b0 28w1 10b0 23w121401
22Beinlich JonasGER 7w0 29b0 27w1 19b1243,500
23Burger DoraGER 8b0 30w1 15w0 21b122401
24Drescher JakobGER 9w0 17b- 28b- -0030200
25Flenchea AlexandruGER 10b0 18w1 16b½ 14w1,5183,500,75
26Hupe EmiliaGER 11w0 19b0 30w0 -0028300
27Karl TheresaGER 12b0 20w0 22b0 18w029300
28Mitra ShourjoGER 13w0 21b0 24w+ 17w125300
29Parsa BarahimiGER 14b0 22w1 18b1 10w2142,501
30Schamin AlexanderGER 15w0 23b0 26b1 20w126300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)