35. Bamberger Jugend Open U16 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mitra, Shourjo | | Số thứ tự | 28 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1193 | | Điểm | 2 | | Hạng | 25 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SC Höchstadt/Aisch | | Số ID quốc gia | 4443954 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 13 | 13 | | Schmitt, Leonard | 0 | 1630 | GER | SV Walsdorf | 4,5 | |
| 2 | 13 | 21 | | Rädlein, Pascal | 0 | 1296 | GER | SSV Burgkunstadt 1931 | 3,5 | |
| 3 | 14 | 24 | | Drescher, Jakob | 0 | 0 | GER | SV Memmelsdorf | 0 | - 1K |
| 4 | 10 | 17 | | Friedrich, Justus | 0 | 1534 | GER | ATSV Oberkotzau | 2 | |
| 5 | 9 | 15 | | Jiang, Boyan | 0 | 1593 | GER | SC Erlangen 48/88 | 3,5 | |
| 6 | 11 | 20 | | Singh, Akshant | 0 | 1345 | GER | SC Erlangen 48/88 | 3,5 | |
| 7 | 13 | 22 | | Beinlich, Jonas | 0 | 0 | GER | SC Höchstadt/Aisch | 3 | |
|
|
|
|