35. Bamberger Jugend Open U16 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bach, Felix | | Số thứ tự | 6 | | Rating quốc gia | 1906 | | Rating quốc tế | 1801 | | Hiệu suất thi đấu | 1865 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 6 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | MSA Zugzwang 82 e.V. | | Số ID quốc gia | 220651244 | | Số ID FIDE | 533064610 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 21 | | Rädlein, Pascal | 0 | 1296 | GER | SSV Burgkunstadt 1931 | 3,5 | |
| 2 | 6 | 13 | | Schmitt, Leonard | 0 | 1630 | GER | SV Walsdorf | 4,5 | |
| 3 | 2 | 2 | | Kumar, Apoorv | 0 | 1949 | GER | SK 1911 Herzogenaurach e.V. | 4,5 | |
| 4 | 2 | 1 | | Hepp, Daniel | 1897 | 1965 | GER | FC Bayern München e.V. | 5,5 | |
| 5 | 5 | 5 | | Werner, Amelie | 0 | 1923 | GER | SC Garching 1980 e.V. | 3,5 | |
| 6 | 5 | 10 | | Gavade, Suyash | 0 | 1726 | GER | SC 1868 Bamberg | 4 | |
| 7 | 3 | 4 | | Averkova, Mariia | 0 | 1923 | GER | SC 1868 Bamberg | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|