35. Bamberger Jugend Open U16 Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Matuschak, Lucas | | Số thứ tự | 7 | | Rating quốc gia | 1901 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1803 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | 1.FC Marktleuthen | | Số ID quốc gia | 4212808 | | Số ID FIDE | 533039844 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | 22 | | Beinlich, Jonas | 0 | 0 | GER | SC Höchstadt/Aisch | 3 | |
| 2 | 7 | 14 | | Abbas, Oghuz | 0 | 1615 | GER | Schachklub Schweinfurt 2000 e. | 3,5 | |
| 3 | 4 | 5 | | Werner, Amelie | 0 | 1923 | GER | SC Garching 1980 e.V. | 3,5 | |
| 4 | 8 | 16 | | Klaka, Lavinia | 0 | 1588 | GER | SF Windheim e.V. | 3,5 | |
| 5 | 4 | 10 | | Gavade, Suyash | 0 | 1726 | GER | SC 1868 Bamberg | 4 | |
| 6 | 3 | 11 | | Grunert, Greta | 0 | 1722 | GER | FC Bayern München e.V. | 3,5 | |
| 7 | 1 | 3 | | Fridlin, Daniel | 0 | 1936 | GER | SC Noris-Tarrasch Nürnberg 187 | 6 | |
|
|
|
|