35. Bamberger Jugend Open U16 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:26:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Hepp, Daniel | 34608567 | GER | 1897 | 1965 | | U16 | | FC Bayern München e.V. |
| 2 | | Fridlin, Daniel | 34602763 | GER | 0 | 1955 | | U16 | | SC Noris-Tarrasch Nürnberg 187 |
| 3 | | Bach, Felix | 533064610 | GER | 1801 | 1906 | | U16 | | MSA Zugzwang 82 e.V. |
| 4 | | Matuschak, Lucas | 533039844 | GER | 0 | 1893 | | U14 | BVO | 1.FC Marktleuthen |
| 5 | | Fiedler, Moritz | 533081506 | GER | 0 | 1636 | | U16 | BVO | SV Seubelsdorf e.V. |
| 6 | | Schmitt, Leonard | | GER | 0 | 1630 | | U16 | BA | SV Walsdorf |
| 7 | | Abbas, Oghuz | | GER | 0 | 1615 | | U16 | | Schachklub Schweinfurt 2000 e. |
| 8 | | Jiang, Boyan | | GER | 0 | 1593 | | U16 | | SC Erlangen 48/88 |
| 9 | | Wollnitzke, Simon | | GER | 0 | 1390 | | U16 | BVO | 1.FC Marktleuthen |
| 10 | | Burger, Dora | | GER | 0 | 0 | w | U14 | BA | SV Walsdorf |
| 11 | | Drescher, Jakob | | | 0 | 0 | | U16 | BA | SV Memmelsdorf |
| 12 | | Hupe, Emilia | | GER | 0 | 0 | w | U16 | | Spvg Zabo-Eintracht Nürnberg e |
| 13 | | Karl, Theresa | | GER | 0 | 0 | w | U16 | BA | SC 1868 Bamberg |
| 14 | | Parsa, Barahimi | | GER | 0 | 0 | | U16 | BA | Bamberg |
|
|
|
|