35. Bamberger Jugend Open U18&U25

Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:53:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTRtQGLĐLoạiNhómCLB/Tỉnh
1Arlt, Maike3468504901670GERU25SK Schwanstetten 79 e.V.
2Arora, Abhiraaj2561105402018GERU18SC Erlangen 48/88
3Behringer, Simon00GERU18Vereinslos
4Gewondow, Narek1627512802039GERU18SGem 1882 Fürth
5Grunert, Friedrich1299559202054GERU25Schachklub München Südost e.V.
6Kämmer, Peter53304027301816GERU18BASC 1868 Bamberg
7Kunte, Dominik53300143001830GERU25BVOSK 1907 Kulmbach
8Matilda, Nabati00GERU25Vereinslos
9Ratushnyi, Viktor3416729302197GERU18SC Schwarz-Weiß Nürnberg Süd e
10Renner, Timon53307680401624GERU25BASC Höchstadt/Aisch
11Schalkhäuser, Linus1626217401897GERU25Schachklub Schweinfurt 2000 e.
12Schindler, Felix3468795501978GERU18BVOATSV Oberkotzau
13Weiß, Benjamin53303458301909GERU25BVOSK 1907 Kulmbach