35. Bamberger Jugend Open U18&U25

Ban Tổ chứcSC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiClaus Kuhlemann
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Minuten
Địa điểmGraf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1769 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 22:40:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTRtQGLĐLoạiNhómCLB/Tỉnh
1Arlt, Maike3468504901640GERU25SK Schwanstetten 79 e.V.
2Arora, Abhiraaj2561105402018GERU18SC Erlangen 48/88
3Behringer, Simon00GERU18Vereinslos
4Gewondow, Narek1627512802039GERU18SGem 1882 Fürth
5Grunert, Friedrich1299559202054GERU25Schachklub München Südost e.V.
6Kämmer, Peter53304027301816GERU18BASC 1868 Bamberg
7Kunte, Dominik53300143001830GERU25SK 1907 Kulmbach
8Matilda, Nabati00GERU25Vereinslos
9Ratushnyi, Viktor3416729302189GERU18SC Schwarz-Weiß Nürnberg Süd e
10Renner, Timon53307680401624GERU25BASC Höchstadt/Aisch
11Schalkhäuser, Linus1626217401897GERU18Schachklub Schweinfurt 2000 e.
12Schindler, Felix3468795501977GERU18BVOATSV Oberkotzau
13Weiß, Benjamin53303458301909GERU25BVOSK 1907 Kulmbach