35. Bamberger Jugend Open U18&U25 |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 22:40:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | FideID | RtQT | RtQG | LĐ | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Arlt, Maike | 34685049 | 0 | 1640 | GER | U25 | | SK Schwanstetten 79 e.V. |
| 2 | Arora, Abhiraaj | 25611054 | 0 | 2018 | GER | U18 | | SC Erlangen 48/88 |
| 3 | Behringer, Simon | | 0 | 0 | GER | U18 | | Vereinslos |
| 4 | Gewondow, Narek | 16275128 | 0 | 2039 | GER | U18 | | SGem 1882 Fürth |
| 5 | Grunert, Friedrich | 12995592 | 0 | 2054 | GER | U25 | | Schachklub München Südost e.V. |
| 6 | Kämmer, Peter | 533040273 | 0 | 1816 | GER | U18 | BA | SC 1868 Bamberg |
| 7 | Kunte, Dominik | 533001430 | 0 | 1830 | GER | U25 | | SK 1907 Kulmbach |
| 8 | Matilda, Nabati | | 0 | 0 | GER | U25 | | Vereinslos |
| 9 | Ratushnyi, Viktor | 34167293 | 0 | 2189 | GER | U18 | | SC Schwarz-Weiß Nürnberg Süd e |
| 10 | Renner, Timon | 533076804 | 0 | 1624 | GER | U25 | BA | SC Höchstadt/Aisch |
| 11 | Schalkhäuser, Linus | 16262174 | 0 | 1897 | GER | U18 | | Schachklub Schweinfurt 2000 e. |
| 12 | Schindler, Felix | 34687955 | 0 | 1977 | GER | U18 | BVO | ATSV Oberkotzau |
| 13 | Weiß, Benjamin | 533034583 | 0 | 1909 | GER | U25 | BVO | SK 1907 Kulmbach |
|
|
|
|