Saturday 3 October 2026 - LJCC Qualifier Form
Registration form: https://forms.gle/R2wen5gqFFCn7Eb6A
3 sections - U8, U10, U12
The Holy Family Catholic Primary School, Vale Lane, W3 0DY

Desert Penguins - Ealing 1 LJCC Qualifier U8 - 3 Oct 2026

Ban Tổ chứcDesert Penguins Junior Chess Club
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcAugustin Madan
Tổng trọng tàiChmelev, Alexander 451193
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min + 5 sec
Địa điểmThe Holy Family Catholic Primary School, Vale Lane, W3 0DY
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03
Rating trung bình568
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:37:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander Chmelev

Giải/ Nội dungU8, U10, U12
Liên kếtRegistration form, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Jayaraj Shenul 13b1 7w1 4b0 10w1 6b0 15w14701810
2Booth Felix 14w0 22b1 13w1 12b1 3w0 9b144019,511,5
3Khabibullin Albert 15b1 8w1 6b1 4w1 2b1 5w05102419
4Malik Maxim 16w1 9b1 1w1 3b0 5w0 24b03902410
5Lai Aiden 17b1 11w1 10b0 15w1 4b1 3b153017,515
6Lee Elias 18w1 14b1 3w0 24b1 1w1 8b152021,516,5
7Guntas Leon 19b1 1b0 14w0 16b0 18w½ 20b12,518013,52,75
8Brady Harriet 20w1 3b0 16w1 14b1 10w1 6w046018,58,5
9Dalton Noah 21b1 4w0 15b0 17w1 14b1 2w03140177
10Kelly Michael 22w½ 24b1 5w1 1b0 8b0 12w02,517023,510,75
11Park Alexander 23b1 5b0 24w0 21w1 15b0 13w13130197
12Harrison Zeffen 24w0 18b1 23w1 2w0 16b0 10b13150176
13Bianchi Leonardo 1w0 19b1 2b0 23w1 24w0 11b02191194
14Elischberger-Ong Martin 2b1 6w0 7b1 8w0 9w0 18b13100208
15Wheeler Arabella 3w0 20b1 9w1 5b0 11w1 1b03110206
16Mechetin Arkady 4b0 21w1 8b0 7w1 12w1 22b03120198,5
17Chin Seth 5w0 23b0 22w1 9b0 21w0 19b0123018,53,5
18Kulepin Matthew 6b0 12w0 20b1 22w0 7b½ 14w01,5220171,25
19Anbarasu Sharmili Vaezhaadhirai 7w0 13w0 21b0 20w1 22b0 17w12202121
20Badiani-Hamment Avery 8b0 15w0 18w0 19b0 23b0 7w00240150
21Li Muxiao 9w0 16b0 19w1 11b0 17b1 23w13160145
22Lightfoot Sebastian 10b½ 2w0 17b0 18b1 19w1 16w13,580147,75
23Nogrove Michael 11w0 17w1 12b0 13b0 20w1 21b02212121
24Sun Oliver 12b1 10w0 11b1 6w0 13b1 4w145018,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)