Saturday 3 October 2026 - LJCC Qualifier Form Registration form: https://forms.gle/R2wen5gqFFCn7Eb6A 3 sections - U8, U10, U12 The Holy Family Catholic Primary School, Vale Lane, W3 0DYDesert Penguins - Ealing 1 LJCC Qualifier U12 - 3 Oct 2026 Cập nhật ngày: 30.09.2026 17:22:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander Chmelev
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12 |
| Liên kết | Registration form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | | Tên | ID | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Bertok Szabo, Aron | 347262 | 1164 | Desert Penguins (London) |
| 2 | | | Bovatov, Mikha | 348419 | 842 | London Sw * |
| 3 | | | Brooks-Heller, Alexander | 374408 | 451 | London * |
| 4 | | | Dey, Rishik | 385647 | 721 | Surrey * |
| 5 | | | Dudkiewicz, Oscar | 365471 | 711 | Desert Penguins (London) |
| 6 | | | Ewart, Thomas | 330017 | 1280 | Hammersmith |
| 7 | | | Khanzada, Dilawar | 373004 | 397 | Desert Penguins (London) |
| 8 | | | Konialidis, Mario | 374405 | 746 | London * |
| 9 | | | Singh, Ravi | 331560 | 1314 | Richmond Juniors |
| 10 | | | Stanchak, Stefan | 368786 | 889 | Hertfordshire * |
| 11 | | | Vyamajala, Shreyansh | 351994 | 804 | Petts Wood & Orpington |
|
|
|
|