Saturday 3 October 2026 - LJCC Qualifier Form
Registration form: https://forms.gle/R2wen5gqFFCn7Eb6A
3 sections - U8, U10, U12
The Holy Family Catholic Primary School, Vale Lane, W3 0DY

Desert Penguins - Ealing 1 LJCC Qualifier U12 - 3 Oct 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:42:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander Chmelev

Giải/ Nội dungU8, U10, U12
Liên kếtRegistration form, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Vinoth Varshyth 7b+ 4w1 2b0 9w1 10b1 3b152221,516,5
2Ewart Thomas 8w1 5b1 1w1 3b½ 4w½ 6b15112218
3Balaji Yughan 9b1 6w1 4b0 2w½ 8b1 1w03,5402311
4Singh Ravi 10w1 1b0 3w1 5b1 2b½ 9w14,53022,515
5Wierenga Haijo Deyou 11b1 2w0 12b1 4w0 6b0 -136018,56
6Ramezani Kasbakhi Barsam 12w1 3b0 10w0 11b1 5w1 2w0370186
7Bovatov Mikha 1w- -0 -0 -0 -0 -0012000
8Stanchak Stefan 2b0 11w1 9b0 -1 3w0 12b1380176
9Vyamajala Shreyansh 3w0 10b½ 8w1 1b0 -1 4b02,590227,25
10Konialidis Mario 4b0 9w½ 6b1 12w1 1w0 11b13,550187,25
11Dudkiewicz Oscar 5w0 8b0 -1 6w0 12b1 10w0210015,53
12Khanzada Dilawar 6b0 -1 5w0 10b0 11w0 8w0111015,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)