Pomocná hodnocení dle Soutěžního řádu ŠSČRSvatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "D" Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:31:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 157
| Giải/ Nội dung | Turnaj A, Turnaj B, Turnaj C, Turnaj D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Trčka, Bohdan | 7022 | 354201 | CZE | 1587 | 1386 | ŠK Praha-Smíchov |
| 2 | | Kubáková, Laura | 58996 | 23778911 | CZE | 1490 | 1266 | TJ Žďár nad Sázavou z.s. |
| 3 | | Šílený, Jan | 53499 | 23744740 | CZE | 1592 | 1185 | Individuální člen JŠS |
| 4 | | Kadlecová, Samantha | 52633 | 23740400 | CZE | 1459 | 1174 | ŠACHklub Tábor z.s. |
| 5 | | Kadlecová, Amanda | 53774 | 23776137 | CZE | 0 | 1071 | ŠACHklub Tábor z.s. |
| 6 | | Jindrák, Ota | 56605 | 23796650 | CZE | 0 | 1051 | Šachový klub KDJS Sedlčany, z.s. |
| 7 | | Martinkovičová, Lucie | 55282 | 23789590 | CZE | 0 | 1049 | ŠACHklub Tábor z.s. |
| 8 | | Tlustý, Ondřej | 60434 | | CZE | 0 | 1027 | ŠACHklub Tábor z.s. |
| 9 | | Kada, František | 61913 | 571004432 | CZE | 0 | 0 | Chess club Písek, z.s. |
| 10 | | Novotný, Pavel | 56604 | 23797290 | CZE | 0 | 0 | Šachový klub KDJS Sedlčany, z.s. |
| 11 | | Rosůlek, Filip | 55956 | 23797347 | CZE | 0 | 0 | Šachový klub KDJS Sedlčany, z.s. |
|
|
|
|