Pomocná hodnocení dle Soutěžního řádu ŠSČR

Svatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "D"

Ban Tổ chứcŠACHklub Tábor
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMgr. Kadlecová Andrea
Tổng trọng tàiGdovin, Jan 303984
Phó Tổng Trọng tàiMartinkovic, Josef 23764503
Trọng tàiStich, Jan 351024; Kadlec, Jaroslav 367125
Thời gian kiểm tra (Standard)2x 60 min + 30 sek za tah
Địa điểmHotel Relax U Drsů - Varšavská 2708, 390 05 Tábor
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/25 đến 2026/09/28
Rating trung bình / Average age1079 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 12:15:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 157

Giải/ Nội dungTurnaj A, Turnaj B, Turnaj C, Turnaj D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Trčka BohdanCZE 13w1 6b1 5w0 8b½ 12w1 3b1 2w½5125,528,519,53
2Šílený JanCZE 6w0 9b1 13w1 7b1 3w½ 4b1 1b½5226,529,520,54
3Jindrák OtaCZE 15b1 7w1 4w1 5b1 2b½ 1w0 6w½53272818,53
4Kubáková LauraCZE 9b1 11w1 3b0 6w1 5b½ 2w0 10b14,502629,517,254
5Kadlecová SamanthaCZE 14b1 10w1 1b1 3w0 4w½ 6b½ 8w½4,50262715,753
6Kada FrantišekCZE 2b1 1w0 12b1 4b0 7w1 5w½ 3b½40283116,754
7Verner ČeněkCZE 8w1 3b0 11b1 2w0 6b0 16w1 13w14024,525,511,53
8Žukov SamuelCZE 7b0 14w1 10b1 1w½ 9w0 12b1 5b½40242512,254
9Tlustý OndřejCZE 4w0 2w0 15b1 16b+ 8b1 10w0 16b140192074
10Novotný PavelCZE 12b1 5b0 8w0 11w½ 14b1 9b1 4w03,5023,524,59,754
11Martinkovičová LucieCZE 16w1 4b0 7w0 10b½ 13b0 15w1 14b13,5017184,754
12Kadlecová AmandaCZE 10w0 16b1 6w0 13b+ 1b0 8w0 15b13120,521,554
13Samsonov JaromirCZE 1b0 15w1 2b0 12w- 11w1 14w1 7b03219,522,55,53
14Kadlec NikolasCZE 5w0 8b0 16w0 15b1 10w0 13b0 11w01019,520,513
15Rosůlek FilipCZE 3w0 13b0 9w0 14w0 16b1 11b0 12w01019,520,513
16Satin ArianCZE 11b0 12w0 14b1 9w- 15w0 7b0 9w01016,517,513

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)