III Obert d'Escacs Enxaneta
2026 Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:27:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Martin Perez
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B, Grup C, Enxaneta |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Miquel Ferrer, Pere | 1406 | Granollers, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Boevskiy, Mark | 1400 | Tres Peons, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Vyzars Sanchez, Arush | 1396 | Montornes, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Miquel Ferrer, Quim | 1375 | Granollers, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Guillamon Del Rincon, Pol | 1325 | Granollers, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Oliveras Estafanell, Bernat | 1307 | Granollers, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Martinez Orozco, Luca | 1268 | Montornes, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Agadzhanian, Sergei | 1190 | Foment Martinenc, C.E. | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|