For accommodation please find our suggestion for a room at Hotel Novapark on the tournament homepage!
International Chessopen Graz 2027 A Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:42:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manfred Mussnig
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Seniors, Weekend, Blitzopening |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, AUT, GER, HUN, IND, ISL, NOR, SUI |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | CM | Arvola, Daniel | 1585541 | 2104 | NOR | U18 | Vestby |
| 2 | FM | Collin, Moritz Valentin | 1342932 | 2355 | SUI | | |
| 3 | GM | Diermair, Andreas | 1612468 | 2441 | AUT | | Leoben |
| 4 | CM | Engelsen, Teodor Tenfjord | 45188521 | 2232 | NOR | U18 | Bergens |
| 5 | IM | Haug, Havard | 1547887 | 2444 | NOR | U18 | OSS |
| 6 | CM | Kaewpitakkun, Pantham | 6211879 | 2124 | NOR | | Dragen |
| 7 | FM | Khoo-Thwe, Louis | 1538756 | 2228 | NOR | U18 | OSS |
| 8 | FM | Olsen, William Alexander | 1536915 | 2328 | NOR | | Bærum SS |
| 9 | FM | Ostensen, Nicolai Maxime | 1546970 | 2418 | NOR | U18 | Porsgrunn |
| 10 | | Phatak, Aanjaneya | 46627936 | 2144 | IND | | |
| 11 | FM | Sandhöfner, Florian | 1609106 | 2207 | AUT | | Ask St. Valentin |
| 12 | WCM | Skramstad, Oda Kofoed | 1564862 | 2094 | NOR | U18 | Dragen |
| 13 | FM | Torfoss, Sivert Schanche | 1542761 | 2250 | NOR | U18 | Tromsø |
|
|
|
|