For accommodation please find our suggestion for a room at Hotel Novapark on the tournament homepage!
International Chessopen Graz 2027 C Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:35:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manfred Mussnig
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Seniors, Weekend, Blitzopening |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, AUT, GER, HUN, IND, ISL, NOR, SUI |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xem theo từng Liên đoàn
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Tên |
| 1 | IM | Haug Havard | 1547887 | NOR | 2444 | 0 | OSS | Grp A |
| 3 | FM | Ostensen Nicolai Maxime | 1546970 | NOR | 2418 | 0 | Porsgrunn | Grp A |
| 5 | FM | Olsen William Alexander | 1536915 | NOR | 2328 | 0 | Bærum SS | Grp A |
| 6 | FM | Torfoss Sivert Schanche | 1542761 | NOR | 2250 | 0 | Tromsø | Grp A |
| 7 | CM | Engelsen Teodor Tenfjord | 45188521 | NOR | 2232 | 0 | Bergens | Grp A |
| 8 | FM | Khoo-Thwe Louis | 1538756 | NOR | 2228 | 0 | OSS | Grp A |
| 11 | CM | Kaewpitakkun Pantham | 6211879 | NOR | 2124 | 0 | Dragen | Grp A |
| 12 | CM | Arvola Daniel | 1585541 | NOR | 2104 | 0 | Vestby | Grp A |
| 13 | WCM | Skramstad Oda Kofoed | 1564862 | NOR | 2094 | 0 | Dragen | Grp A |
| 2 | | Blauhut Anna | 1550128 | NOR | 1943 | 0 | Fredrikstad | Grp B |
| 3 | | Nordahl Christine | 1557939 | NOR | 1903 | 0 | Dragen | Grp B |
| 4 | CM | Den Roover Nikolay Jorgensen | 1557220 | NOR | 1894 | 0 | Bærum SS | Grp B |
| 5 | | Engkvist Tomas Torsteinsen | 1562649 | NOR | 1891 | 0 | Bodø SK | Grp B |
| 2 | | Young Anna Ovidia | 1539949 | NOR | 1649 | 0 | Sotra SK | Grp C |
|
|
|
|