L'aparellament es realitzarà sempre els dilluns previs a la ronda corresponent, a partir de les 22h. Trams del grup A: tram A 2000-2149.......... tram B fins 1999 d'ELO CatalàXVIII Obert Santa Eulalia de Ronçana 2026 Grup A Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:27:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lluis Las Heras Maestro
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B, Grup C, Enxaneta |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | BEL | Belgium | 1 |
| 2 | | CAT | Catalonia | 43 |
| 3 | | CHI | Chile | 1 |
| 4 | | FID | FIDE | 1 |
| 5 | | ROU | Romania | 1 |
| Tổng cộng | | | | 47 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 1 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 3 | 8 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 9 | 3 | 8 | 0 | 20 |
|
|
|
|