L'aparellament es realitzarà sempre els dilluns previs a la ronda corresponent, a partir de les 22h. Trams del grup A: tram A 2000-2149.......... tram B fins 1999 d'ELO CatalàXVIII Obert Santa Eulalia de Ronçana 2026 Grup A Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:27:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lluis Las Heras Maestro
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B, Grup C, Enxaneta |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 45 | | Artigas-Jorba Garcia, Lluis | FID | | * | * | * | * | * | * | * |
| 47 | | Beldie, Raimondo-Gabriel | ROU | miễn đấu | | | | | | | |
| 41 | | Bertran Milia, Eduard | CAT | * | | | | | | | |
| 38 | | Cid Marcos, Laia | CAT | | * | | | | | | |
| 27 | | Cordomi Forns, Francesc | CAT | * | | | | | | | |
| 8 | | Guix Torres, David | CAT | | * | | | | | | |
| 46 | | Lopez Torralba, Oscar | CAT | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Perez Cometto, Luis Alberto | CAT | | * | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Porta Lara, Xavier | CAT | | * | | | | | | |
| 28 | | Prat Sole, Max | CAT | * | | | | | | | |
| 4 | | Rocamora Martorell, Ferran | CAT | * | | | | | | | |
| 5 | AIM | Sergooris, Danail Jurgen | BEL | | | | | | * | | |
| 19 | | Turon Mora, Joan | CAT | | * | | | | | | |
| 24 | | Velez Masero, Josep Jacob | CAT | * | | | | | | | |
| 17 | | Xu, Jin Hao | CAT | * | | | | | | | |
|
|
|
|