L'aparellament es realitzarà sempre els dilluns previs a la ronda corresponent, a partir de les 22h.XVIII Obert Santa Eulalia de Ronçana 2026 Grup B Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:25:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lluis Las Heras Maestro
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B, Grup C, Enxaneta |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 53 | | Artesero Figueras, Salvador | CAT | | * | | | | | | |
| 15 | | Barrobes Meix, Marc | CAT | | * | | | | | | |
| 46 | | Bertran Genis, Josep | CAT | * | | | | | | | |
| 72 | | Boevskiy, Denis | CAT | * | | | | | | | |
| 82 | | Cabrera Obiols, Bernat | CAT | miễn đấu | | | | | | | |
| 81 | | Fernandez Diaz, Miquel | CAT | | miễn đấu | | | | | | |
| 73 | | Fernandez Martinez, Daniel | CAT | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 74 | | Garcia Vinas, Fabio | CAT | 0F | | | | | | | |
| 57 | | Gilinsky Yamuza, Yacob Eliezer | CAT | * | | | | | | | |
| 9 | | Horta Masa, Marti | CAT | * | | | | | | | |
| 5 | | Martinez Rocamora, Didac | CAT | * | | | | | | | |
| 6 | | Montilla Rodriguez, Ashton | CAT | * | | | | | | | |
| 67 | | Rico Barbosa, Nikola Galis | CAT | | * | | | | | | |
| 2 | | Ruiz Rodriguez, Ferran | CAT | * | | | | | | | |
| 23 | | Sergooris, Emma | BEL | | | | | | * | | |
| 80 | | Tartarashvili, Aleksandre | CAT | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|