Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR BEREGU PIALA CAMAT JATISAMPURNA KOTA BEKASI

Cập nhật ngày: 25.08.2026 11:45:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ANTAR GENERASI651011019
23CHEVROLET BEKASI A64119015,5
38GRCC BEKASI64119014,5
417KOPPAS KRANGGAN64028015
54CHEVROLET BEKASI B64028013
620PATAL CHESS CLUB64028012,5
710KEC. JATISAMPURNA B62317015,5
819NAGAJE63127015
99KEC. JATISAMPURNA A63127014,5
105DJCC63127012,5
1121PCC - X62226112
1218MCC62226111,5
132CDCC62135013,5
1422YAMAHA CHESS CLUB62135012
1513KHCC JATISARI A62135011,5
166DPR CC A6213509,5
1715KHCC JATISARI C61234011,5
1816KLM61234010
197DPR CC B6123409,5
2012KEL. JATI SAMPURNA6123409
2114KHCC JATISARI B6114307
2211KEL. JATI RANGGAN6006000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)