Torneo interno de invierno - Ajedrez Minuano ♚

Cập nhật ngày: 19.09.2026 03:32:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2 
1Esquibel Juan1792URU 16b1 10w1 7b0 20w+ 8b12416
2Fernandez Jaume Santiago1679URU 6b0 15w1 13w½ 3b½ 18w16311
3Soler Vicente1546URU 10w0 16b0 15w1 2w½ 9b192,510,5
4Bonilla Matias0URU 18b1 12w1 8b1 7w0 20w½53,512
5Canadell Hector0URU 12w0 18b0 9b1 19w1 16b1737,5
6Cesar Martin0URU 2w1 13b0 16w0 12b- 17b½151,512,5
7Cirullo Javier0URU 15b1 14w1 1w1 4b1 13w03414,5
8Correa Diego0URU 19b1 17w1 4w0 13b0 1w012214,5
9Faguaga Victoria0URU 17w0 19b0 5w0 15b+ 3w01819
10Fornaro Walter0URU 3b1 1b0 18w1 16w1 14b14412,5
11Gutierrez Belicia0URU 14w0 20b0 17w1 18b0 19b11429
12Hernandez Eduardo0URU 5b1 4b0 19b- 6w- 15b½161,510
13Martinez Santiago0URU 20b1 6w1 2b½ 8w1 7b114,513
14Pereira Leonardo0URU 11b1 7b0 20w0 17b1 10w013214
15Rivero Santiago0URU 7w0 2b0 3b0 9w- 12w½200,511,5
16Sanchez Daniel0URU 1w0 3w1 6b1 10b0 5w011215
17Silvera Santino0URU 9b1 8b0 11b0 14w0 6w½171,58,5
18Sosa Diego0URU 4w0 5w1 10b0 11w1 2b010215,5
19Umpierrez Noelia0URU 8w0 9w1 12w- 5b0 11w01919
20Zunino Fabian0URU 13w0 11w1 14b1 1b- 4b½82,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)