Torneo interno de invierno - Ajedrez Minuano ♚ Cập nhật ngày: 19.09.2026 03:32:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Esquibel, Juan | 3030563 | URU | 1792 |
| 2 | | Fernandez Jaume, Santiago | 3033198 | URU | 1679 |
| 3 | | Soler, Vicente | 3035344 | URU | 1546 |
| 4 | | Bonilla, Matias | 3042596 | URU | 0 |
| 5 | | Canadell, Hector | 3038173 | URU | 0 |
| 6 | | Cesar, Martin | 3038220 | URU | 0 |
| 7 | | Cirullo, Javier | 3042570 | URU | 0 |
| 8 | | Correa, Diego | 3038351 | URU | 0 |
| 9 | | Faguaga, Victoria | | URU | 0 |
| 10 | | Fornaro, Walter | | URU | 0 |
| 11 | | Gutierrez, Belicia | 3042286 | URU | 0 |
| 12 | | Hernandez, Eduardo | 3042560 | URU | 0 |
| 13 | | Martinez, Santiago | 3042588 | URU | 0 |
| 14 | | Pereira, Leonardo | 3038238 | URU | 0 |
| 15 | | Rivero, Santiago | 3028097 | URU | 0 |
| 16 | | Sanchez, Daniel | 3028216 | URU | 0 |
| 17 | | Silvera, Santino | 3042553 | URU | 0 |
| 18 | | Sosa, Diego | 3042855 | URU | 0 |
| 19 | | Umpierrez, Noelia | 3042545 | URU | 0 |
| 20 | | Zunino, Fabian | 3007960 | URU | 0 |
|
|
|
|