IV. ÉVADNYITÓ RAPID SAKKVERSENY Neumann János Egyetem, Tóth László Sakk EgyesületCập nhật ngày: 20.09.2026 14:14:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: itakacs
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Versenykiírás / Tournament detalis, On-line Jelentkezés / Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 42 |
| Tổng cộng | | | 42 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| IM | 3 |
| FM | 5 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 11 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 0 | 9 | 1 | 21 |
| 2 | 11 | 1 | 8 | 0 | 20 |
| 3 | 11 | 3 | 6 | 0 | 20 |
| 4 | 11 | 2 | 7 | 0 | 20 |
| 5 | 9 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 6 | 7 | 4 | 9 | 0 | 20 |
| 7 | 6 | 3 | 11 | 0 | 20 |
| 8 | 11 | 3 | 6 | 0 | 20 |
| 9 | 13 | 2 | 5 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 90 | 20 | 70 | 1 | 181 |
|
|
|
|