IV. ÉVADNYITÓ RAPID SAKKVERSENY Neumann János Egyetem, Tóth László Sakk Egyesület

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:14:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: itakacs

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Versenykiírás / Tournament detalis, On-line Jelentkezés / Registration, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 12:20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112CMCsernyik, Mark20774 ½ - ½4½ IMSoos, Arpad21869
22IMPribelszky, Bence23284 0 - 14 FMUdvardi, Zalan22135
34FMTancsa, Tamas22694 ½ - ½3½ GMGroszpeter, Attila24491
416Panda, Barnabas20093½ ½ - ½3½ Vamos, Viktor21957
58Kiss, Lajos21923½ 1 - 03½ Puskas, Mihaly202415
618Lehocz, Jozsef19533 0 - 13 FMMiszler, Levente22863
719Bartuszek, Andras17553 0 - 13 FMCzegledi, Zsolt214511
813Divald, Tamas20423 1 - 03 Panda, Gyorgy173021
922Galfi, Levente17183 0 - 13 Tapodi, Norman Lajos203614
1017CMBurghardt, Jozsef20043 1 - 03 Laszlo, Balazs Fulop142832
1123Balint, Gabor17142 1 - 02½ Major, Mátyás037
1220Bodo, Tibor17402 0 - 12 Benke, Aron152231
1324Szigethy, Aron17022 1 - 02 Toth, Szabolcs Botond042
1428Katona, Jozsef16362 ½ - ½2 Tamas, Gergo168325
1530Farago, Benedek15312 0 - 12 Nemeth, Tibor167426
1635Hartman, Jozsefne02 1 - 02 Laszlo, Tamas Dr.163727
1734Farago, Sandor01 0 - 12 Meszaros, Patrik039
1829Potz, Attila15801 1 - 01 Tóth, Barnabas041
1936Kiss, Ferenc Lenard01 0 - 11 Peteh, Zeteny040
2033Danoczi, Aron00 0 - 1½ Meszaros, Borka038
216FMMarosi, Levente22050 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2210IMAbel, Lajos21491 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại