41. Internationales Jugendturnier Liechtenstein 2026 (U14)

Ban Tổ chứcLiechtenstein Chess Federation
Liên đoànLiechtenstein ( LIE )
Trưởng Ban Tổ chứcRemo Blum
Tổng trọng tàiIA Florian Zarri
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Min für die ganze Partie
Địa điểmSchaan
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1158 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 06:55:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri

Giải/ Nội dungU10, U14, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiCLB/Tỉnh
1Stolper, Felix1359975SUI1783Dssp
2Atlas, Daniel1384155SUI1706Gonzen
3Bhingare, Joshua1347691SUI1684Dssp
4Heinrich, Dean1356356SUI1521Chessmates Zugerland
5Andrianov, Petr1382241SUI0Schaffhausen Munot Sg
6Colson-Schack, Madeleine579002722SUI0wGenève Club
7Erath, Julius530001536AUT0
8Fischer, Michael Gregory530015367AUT0SK Sonnenberg
9Fischer, Miroslav Gregory530015332AUT0SK Sonnenberg
10Schmalz, Marvin530021383AUT0SK Sonnenberg Nüziders
11Schmidt, Thomas530004942AUT0
12Schwab, Berenike34669060GER0w
13Sprecher, Leona1393758SUI0wBuchs (Sg)
14Sprecher, Marlon1393766SUI0Buchs (Sg)
15Stark, Jakob530001587AUT0Schachklub Götzis
16Vogel, DavidAUT0
17Wabnig, Laurin530019575AUT0Schachklub Götzis