Liga Nacional Superior de Ajedrez

Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:17:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liga Nacional de Ajedrez

Liên kếtlichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 77 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
17Ventajedrez33008,5610
22República Martelli33007,5612
31Obras32017413
43Ferro Carril Oeste32015,5412,5
59Ajedrez del Sur GBA32015,5410,5
68Circulo de Ajedrez Villa Ballester32015411
710Club Villa del Parque32015411
84Torre Blanca32014,5413
916Ushuaia - Jaque Mate21014,537
1012Tres de Febrero3111438,5
115CUV Centro Universitario3021429
1214Moreno Municipio3102428,5
1311Boca Juniors20113,529,5
1417San Isidro30123,519
1518Casa del Bicentenario30213212,5
166Tigre31022,5212
1713Racing Club3003209,5
1815ONG Lasker Quilmes30121,5110,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)