Liga Nacional Superior de Ajedrez

Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:17:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liga Nacional de Ajedrez

Liên kếtlichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 51 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1República Martelli5b2½11w33b22b24w9,5824,5
2Ventajedrez14b34w2½10b31w13b9,5622,5
3Obras8w36b31w14b12w8424
4Ferro Carril Oeste13w32b½9w23w21b7,5624
5Club Villa del Parque1w½17w2½12b210w26b7620,5
6Circulo de Ajedrez Villa Ballester18w33w015b28b25w7619
7Ushuaia - Jaque Mate0w1½10b½11w2½13b28w6,5516
8Ajedrez del Sur GBA3b018w316b2½6w17b6,5419,5
9CUV Centro Universitario12b1½16w1½4b115w2½10b6,5417,5
10Torre Blanca17b27w2½2w05b19w5,5423
11Tigre15w21b07b½18w312b5,5420,5
12San Isidro9w1½15b15w116b211w5,5318
13Tres de Febrero4b014w1½17b2½7w116w5318,5
14Casa del Bicentenario2w013b1½18b1½17w1½15b4,5318
15Moreno Municipio11b112w26w19b½14w4,5219
16Boca Juniors0w1½9b1½8w½12w113b4,5218,5
17Racing Club10w15b½13w½14b1½18b3,5117,5
18ONG Lasker Quilmes6b08b014w1½11b017w1,5119

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)