Liga Nacional Superior de Ajedrez

Ban Tổ chứcLNA
Liên đoànArgentina ( ARG )
Trưởng Ban Tổ chứcHoracio Moiraghi
Tổng trọng tàiAI Juan Duran
Phó Tổng Trọng tàiAF Thiago Berterreigts
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min mas 30 seg por jugada
Địa điểmTigre - CABA - Tres de Febrero - Avellaneda - V. Martelli
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/29 đến 2026/10/10
Rating trung bình / Average age2072 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:17:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liga Nacional de Ajedrez

Liên kếtlichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 77 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Obras2200643
27Ventajedrez22005,543,5
32República Martelli22005,543
44Torre Blanca22004,542
53Ferro Carril Oeste21013,525,5
68Circulo de Ajedrez Villa Ballester2101326
79Ajedrez del Sur GBA2101326
810Club Villa del Parque2101325,5
95CUV Centro Universitario2020323
1011Boca Juniors1010323
1114Moreno Municipio2101322,5
1217San Isidro20112,513
136Tigre2101225,5
1416Ushuaia - Jaque Mate1001214,5
1518Casa del Bicentenario20111,515,5
1612Tres de Febrero20111,513,5
1713Racing Club20021,504,5
1815ONG Lasker Quilmes2002003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)