STANDARD SETIEMBRE 26 PROGRESO |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:21:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 43 ván cờ có thể tải về |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 11 | | Alonso, Tomas | URU | | | | 0F | |
| 2 | | Ballestra Altez, Leonel | URU | | 0F | | | |
| 19 | | Carballo, Milton | URU | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Diaz Rodas, Gabriel | URU | * | 0F | 0F | | |
| 22 | | Fernandez Esperanza, Franco | URU | | miễn đấu | | | |
| 23 | | Fernandez, Leonardo | URU | * | * | | * | |
| 24 | | Lopez Tejedor, Fernando | URU | * | | | 0F | |
| 7 | | Marquez, Alex | URU | * | | | | |
| 25 | | Moreno, Walter | URU | | * | | | miễn đấu |
| 21 | | Sancristobal, Gustavo | URU | * | | | | |
| 8 | | Segovia, Marc | URU | | | | 0F | |
|
|
|
|