Festival de Ajedrez IRT Gambito de Dama Avanzados

Cập nhật ngày: 22.09.2026 05:33:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Escuela Gambito de Dama

Giải/ Nội dungPrenoveles, Noveles, Noveles, Avanzados, Blitz, Semillero Sub-08, Semillero Sub-10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Chauca Lopez Sebastian Alberto1971PER 3w1 10b1 5w1 2b½ 6w1 7b½5182019
2Guevara Hilario Jose Antonio1924PER 8w1 13b+ 4b1 1w½ 3b½ 5b½4,520,52318
3Mendo Mendoza Carlos Adrian1797PER 1b0 6w1 8b1 5b1 2w½ 9w14,51820,514
4Beyer Lecaros Alfredo Jose1786PER 12b1 2w0 9b- 10w1 8b13,51417,511
5WFMGomez Gonzales Fabiana1957PER 6b1 7w1 1b0 3w0 9b½ 2w½32022,512,5
6Ninahuanca Salazar Ana Lucia1733PER 5w0 3b0 12w1 10b1 1b0 -1317,5198
7Huertas Poma Adrian Antonio1967PER 5b0 9w½ 8b½ -1 1w½316199
8Da Cruz Michael1679USA 2b0 -1 3w0 7w½ 12b1 4w02,51819,58,5
9Angulo Alberto1860PER 14b½ 11w0 7b½ 4w+ 5w½ 3b02,51719,59
10Paiva Benites Felix Raul1583PER -1 1w0 11b0 6w0 4b0 12w121718,57
11Vega Moran Nelson Rafael1811PER 13w0 9b1 10w1 -0 -0 -0211,513,59
12Vidalon Raul1530PER 4w0 6b0 -1 8w0 10b01,512,5146
13Santiago Perez Luis Yamil1987PER 11b1 2w- -0 -0 -0 -017,58,56
14Remar Garay David1509PER 9w½ -0 -0 -0 -0 -00,54,553

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)