Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Festival de Ajedrez IRT Gambito de Dama Avanzados

Cập nhật ngày: 22.09.2026 05:33:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Escuela Gambito de Dama

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Santiago Perez Luis Yamil1987PER 7b1 5w- -0 -0 -0 -01137,58,56
2Chauca Lopez Sebastian Alberto1971PER 8w1 12b1 4w1 5b½ 10w1 3b½51182019
3Huertas Poma Adrian Antonio1967PER -½ 4b0 6w½ 11b½ -1 2w½3716199
4WFMGomez Gonzales Fabiana1957PER 10b1 3w1 2b0 8w0 6b½ 5w½352022,512,5
5Guevara Hilario Jose Antonio1924PER 11w1 1b+ 9b1 2w½ 8b½ 4b½4,5220,52318
6Angulo Alberto1860PER 14b½ 7w0 3b½ 9w+ 4w½ 8b02,591719,59
7Vega Moran Nelson Rafael1811PER 1w0 6b1 12w1 -0 -0 -021111,513,59
8Mendo Mendoza Carlos Adrian1797PER 2b0 10w1 11b1 4b1 5w½ 6w14,531820,514
9Beyer Lecaros Alfredo Jose1786PER -½ 13b1 5w0 6b- 12w1 11b13,541417,511
10Ninahuanca Salazar Ana Lucia1733PER 4w0 8b0 13w1 12b1 2b0 -13617,5198
11Da Cruz Michael1679USA 5b0 -1 8w0 3w½ 13b1 9w02,581819,58,5
12Paiva Benites Felix Raul1583PER -1 2w0 7b0 10w0 9b0 13w12101718,57
13Vidalon Raul1530PER -½ 9w0 10b0 -1 11w0 12b01,51212,5146
14Remar Garay David1509PER 6w½ -0 -0 -0 -0 -00,5144,553

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)