Riga Junior Chess Challenge 2026 III – C turnīrs (iesācēji) | Ban Tổ chức | JD CHESS CLUB SIA, sadarbībā ar Alekseju Žučkovu |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Tổng trọng tài | Janis Daugerts FIDE ID 11602872 |
| Trọng tài | FM Aleksejs Zuckovs FIDE ID 11603801, Janis Zunde ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min |
| Địa điểm | Riga State Classical Gymnasium. Address: Purvciema iela 38, Riga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:10:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:511151244
| Giải/ Nội dung | A turnīrs, B turnīrs, C turnīrs |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | LAT |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Elstins, Everts | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 2 | | | Filipovs, Romans | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 3 | | | Fjodorovs, Aleksejs | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 4 | | | Galejs, Gabriels | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 5 | | | Gulbe, Emilija | | 0 | W | Salaspils/JD Chess Club |
| 6 | | | Hilevojs, Maksims | | 0 | M | Riga/Rigas 22.vsk |
| 7 | | | Ivanovs, Artjoms | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 8 | | | Jurgelans, Jekabs | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 9 | | | Kokorevics, Karlis | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 10 | | | Kudrjavcevs, Bronislavs | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 11 | | | Logina, Eimija Emilija | | 0 | W | Balozi/JD Chess Club |
| 12 | | | Logins, Adrians | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 13 | | | Makarenko, Anna Marija | | 0 | W | Balozi/JD Chess Club |
| 14 | | | Marincenko, Matvejs | | 0 | M | RVKĢ |
| 15 | | | Mosinian, Marsel | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 16 | | | Petersons, Marks | | 0 | M | Marupe/JD Chess Club |
| 17 | | | Voronenko, Georgs | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
|
|
|
|