Riga Junior Chess Challenge 2026 III – B turnīrs (IV sporta klase) | Ban Tổ chức | JD CHESS CLUB SIA, sadarbībā ar Alekseju Žučkovu |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Tổng trọng tài | Janis Daugerts FIDE ID 11602872 |
| Trọng tài | FM Aleksejs Zuckovs FIDE ID 11603801, Janis Zunde ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min |
| Địa điểm | Riga State Classical Gymnasium. Address: Purvciema iela 38, Riga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình | 1403 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:10:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:511151244
| Giải/ Nội dung | A turnīrs, B turnīrs, C turnīrs |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | LAT |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Brakis, Davids | 11646896 | 1464 | M | Riga/JD Chess Club |
| 2 | | | Bobakovs, Marks | | 0 | M | ChessArk/F.Polakovs |
| 3 | | | Brencis, Arvils | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 4 | | | Caliks, Ervins | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 5 | | | Caliks, Leo | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 6 | | | Eglitis, Janis | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 7 | | | Jirgens, Alens | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 8 | | | Klavins, Toms | | 0 | M | Riga/JD Chess Club |
| 9 | | | Kudina, Laura | | 0 | W | Balozi/JD Chess Club |
| 10 | | | Leontjevs, Marats | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 11 | | | Mateisone, Amelija | 11653175 | 0 | W | M.Golsta |
| 12 | | | Mjalenkovs, Svetozars | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 13 | | | Ozolins, Eriks | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 14 | | | Scukins, Jaroslavs | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 15 | | | Sohova, Stefana | | 0 | W | RŠS/M.Slobodjans |
| 16 | | | Sohovs, Stefans | 11654775 | 0 | M | RŠS/M.Slobodjans |
| 17 | | | Sostakovskis, Aleksandrs | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 18 | | | Staltmanis, Everts | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 19 | | | Sulcs, Roberts | | 0 | M | RJTC/N.Maklakova |
| 20 | | | Trofimova, Maija Marija | 11648856 | 0 | W | RŠS/N.Maklakova |
| 21 | | | Zemdega, Viesturs | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 22 | | | Zveijnieks, Normunds | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
|
|
|
|