Riga Junior Chess Challenge 2026 III - A turnīrs (III sporta klase) | Ban Tổ chức | JD CHESS CLUB SIA, sadarbībā ar Alekseju Žučkovu |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Tổng trọng tài | Janis Daugerts FIDE ID 11602872 |
| Trọng tài | FM Aleksejs Zuckovs FIDE ID 11603801, Janis Zunde ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min |
| Địa điểm | Riga State Classical Gymnasium. Address: Purvciema iela 38, Riga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình | 1412 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 18:37:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:511151244
| Giải/ Nội dung | A turnīrs, B turnīrs, C turnīrs |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | LAT |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Dansins, Daniils | 11652020 | 1549 | M | ARChess/A.Raudive |
| 2 | | | Borzovs, Germans | 11647418 | 1425 | M | RŠS/A.Pakula |
| 3 | | | Elste, Agnese | | 0 | W | Riga/A.Elsts |
| 4 | | | Kolesnikovs, Damirs | 11644060 | 0 | M | |
| 5 | | | Labada, Platons | | 0 | M | |
| 6 | | | Purins, Aleksandrs | 11656026 | 0 | M | RŠS/M.Slobodjans |
| 7 | | | Slapins, Roberts | 11648732 | 0 | M | Riga/JD Chess Club |
| 8 | | | Strods, Krisjanis | 11654945 | 0 | M | Ikskile/JD Chess Club |
| 9 | | | Strods, Mikelis | 11654953 | 0 | M | Ikskile/JD Chess Club |
| 10 | | | Trapins, Kristaps | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 11 | | | Vanaga, Astra | 11660570 | 0 | W | Ikskile/JD Chess Club |
| 12 | | | Vitolins, Ernests | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 13 | | | Vitols, Karlis | 11637846 | 0 | M | RŠS/D.Matisone |
| 14 | | | Zelenovs, Daniils | 11661879 | 0 | M | F.Polakovs |
|
|
|
|