Riga Junior Chess Challenge 2026 III - A turnīrs (III sporta klase) Cập nhật ngày: 02.10.2026 05:25:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:511151244
| Giải/ Nội dung | A turnīrs, B turnīrs, C turnīrs |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | LAT |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Dansins, Daniils | 11652020 | 1563 | M | ARChess/A.Raudive |
| 2 | | Borzovs, Germans | 11647418 | 1425 | M | RŠS/A.Pakula |
| 3 | | Elste, Agnese | | 0 | W | Riga/A.Elsts |
| 4 | | Kolesnikovs, Damirs | 11644060 | 0 | M | REVS/N.Kaverins |
| 5 | | Labada, Platons | | 0 | M | RVKĢ |
| 6 | | Purins, Aleksandrs | 11656026 | 0 | M | RŠS/M.Slobodjans |
| 7 | | Slapins, Roberts | 11648732 | 0 | M | Riga/JD Chess Club |
| 8 | | Strods, Krisjanis | 11654945 | 0 | M | Ikskile/JD Chess Club |
| 9 | | Strods, Mikelis | 11654953 | 0 | M | Ikskile/JD Chess Club |
| 10 | | Trapins, Kristaps | | 0 | M | Salaspils/JD Chess Club |
| 11 | | Vanaga, Astra | 11660570 | 0 | W | Ikskile/JD Chess Club |
| 12 | | Vitolins, Ernests | | 0 | M | Balozi/JD Chess Club |
| 13 | | Vitols, Karlis | 11637846 | 0 | M | RŠS/D.Matisone |
| 14 | | Zelenovs, Daniils | 11661879 | 0 | M | F.Polakovs |
|
|
|
|