אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 05.10.2026 23:14:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
119Freiman, MarkISR175610
21FMMilyavsky, MaximISR230310
32Lukin, ElishaISR225110
43Tsafrir, ItayISR210910
54Cohen, AlonISR201710
65Zrihan, DanISR199710
76Friedlich, EyalISR196910
87Merzbach, EvyatarISR196010
98Lubin, YosefISR195510
109Kessler, BenjaminISR192110
1110Hochman, GurISR189710
1211Kuritz, ZviISR184010
1313Landa, AlexISR180710
1415Agmon, YonatanISR180010
1516Rozenblit, StasISR178610
1617Casoy, OfirISR176810
1718Eizenstein, YedidyaISR176610
1820Kaliner, ArikISR171110
1912Yehoshua, AzgadISR18130,50
2014Leonoff, LeonardoARG18020,50
2132Milyavsky, MarkISR14290,50
2234Ben Ezra, OriISR14170,50
2321Dubinsky, AlexanderRUS168800
2422Nadav, AvinoamISR163600
2523Marash, BinyaminISR163000
2624Tumasov, AlexandrISR160500
2725Buchman, BoazISR159900
2826Kfir, ItzhakISR159800
2927Waxman, MarkISR157100
3028Volodarsky, MichaelISR153700
3129Lehmann, Yedidya MosheISR151500
3230Yani Smilan, IdanISR148400
3331Emeksizoglu, Emine BilgeTUR147700
3433Danieli, MaayanISR142000
3535Daniel, IlayISR140300
3636Shmigelsky, MichaelISR140000
3737Sterngold, EitanISR133500
3838Saksonov, GioraISR131200
3940Mangoubi, ShaiISR123300
4039Nakash, MosheISR129900

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)